Tre – cây trồng có tính ứng dụng cao nhất hiện nay

Đưa tre vào cuộc sống đương đại.

Tre, loài thực vật đa dạng và linh hoạt, đã từ lâu trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống và sinh hoạt của người dân Việt Nam. Từ những khóm tre bên cổng, góc vườn đến bờ ranh giữa các thửa ruộng, tre gắn liền với hình ảnh làng quê yên bình, mộc mạc.

Trong quá khứ, người dân có thói quen quét sân, thu gom lá tre rồi đốt đi, một việc làm thường xuyên với tần suất từ 3 đến 7 ngày một lần. Hành động này, mặc dù vô tình, đã góp phần làm cho đất đai dần trở nên cứng và bạc màu, không còn phù hợp cho việc trồng trọt. Đây là một bài học về việc bảo vệ và duy trì sự màu mỡ của đất, một tài sản quý giá của nông nghiệp.

Mặc dù có ý kiến cho rằng tre là loại cây chỉ thích hợp cho trồng độc canh, nhưng thực tế tại các khu rừng Gùa ở Colombia, sự đa dạng sinh học đã được chứng minh với sự tồn tại của hơn 73.000 loài thực vật, thuộc 67 họ và 197 chi. Điều này phản ánh rằng tre có thể hòa nhập và tồn tại hài hòa trong môi trường đa dạng sinh học.

Phương pháp bảo quản tre

Không phải tất cả các loại tre đều phù hợp với phương pháp bảo quản bằng xử lý nhiệt như luộc, nướng hay hun sấy. Các nhà nghiên cứu về vật liệu tre đã chỉ ra rằng, phương pháp này chỉ hiệu quả với các loại tre cận nhiệt đới, những loại tre mọc tản và đơn thân như trúc sào, vầu đắng, vầu ngọt, trúc quân tử, sặt… ở Việt Nam. Khi được làm nóng, chúng tiết ra một lớp dầu giúp bảo vệ bề mặt, làm tăng khả năng chống nước và chống trương nở.

Đối với tre nhiệt đới, phương pháp bảo quản phổ biến là sử dụng boro, kết hợp acid boric và borax theo tỷ lệ 1:1. Quá trình này không chỉ giúp bảo quản tre mà còn tạo ra một môi trường kém hấp dẫn đối với mối mọt và vi khuẩn. Sau khi ngâm boro và phơi khô, tre cần được kiểm tra lượng boro để đảm bảo đạt tiêu chuẩn, trước khi được đưa vào sấy khô và chuẩn bị xuất xưởng.

Sự hữu dụng của lá tre

Lá tre dùng làm gì? Để gói bánh, để bày biện sushi, và các món ăn khác, để ép thành cốc đĩa sử dụng 1 lần. Và cũng để xuất khẩu tới các nước có cộng đồng người Hoa, người Nhật, Hàn đông.

Lá tre, một nguyên liệu truyền thống trong văn hóa ẩm thực của nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước ôn đới, đang ngày càng trở nên quan trọng trên thị trường quốc tế. Trong bối cảnh thiếu vắng các loại lá lớn như chuối hay lá dong, lá tre – với kích thước và độ bền phù hợp – đã trở thành lựa chọn hàng đầu để gói bánh, gói trà và trang trí món ăn.

Tuy nhiên, việc khai thác lá tre không hề đơn giản, đòi hỏi sự lao động cần mẫn và chi phí không nhỏ. Điều này giải thích vì sao các nước có chi phí lao động cao như Hàn Quốc, Đài Loan hay Nhật Bản lại không tự khai thác mà chọn nhập khẩu từ các quốc gia có mức nhân công thấp hơn như Việt Nam, Lào, Campuchia.

Việt Nam, với lợi thế về nguồn nhân lực giá rẻ và kinh nghiệm lâu đời trong việc trồng và chăm sóc tre, đã trở thành một trong những cường quốc xuất khẩu lá tre, đặc biệt là tỉnh Phú Thọ, nơi đã duy trì vị thế xuất khẩu hàng đầu trong hơn một thập kỷ qua. Sản phẩm này không chỉ mang lại doanh thu ổn định mà còn có giá trị gia tăng cao, đảm bảo an toàn cho người lao động và thân thiện với môi trường.

Nông dân Lào trồng tre lấy lá xuất khẩu.

Tuy nhiên, sự lên ngôi của các doanh nghiệp Trung Quốc tại Lào và Campuchia, với quy mô nông nghiệp lớn, đang đặt ra thách thức lớn cho vị thế của Việt Nam trên thị trường xuất khẩu lá tre. Điều này đòi hỏi Việt Nam cần có những chiến lược và chính sách phát triển bền vững để giữ vững và cải thiện vị thế của mình trong khu vực và trên thế giới.

Ngoài ra, lá tre cũng là một sản phẩm xuất khẩu quan trọng của các nước Đông Nam Á như Lào, Thái Lan, Campuchia, Việt Nam, Indonesia, Malaysia, và Myanmar. Các thị trường chính bao gồm Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, và Hàn Quốc. Lá tre được sử dụng rộng rãi trong văn hóa ẩm thực của các nước này, từ việc gói bánh đến bày biện thức ăn, làm tăng nhu cầu về lá tre. Việc khai thác lá tre đòi hỏi nhiều nhân công, và do chi phí lao động cao ở các nước phát triển, việc này thường được chuyển giao cho các nước có mức nhân công thấp hơn. Việt Nam, với lợi thế về nguồn nhân lực giá rẻ, đã trở thành một trong những nước dẫn đầu trong xuất khẩu lá tre, đặc biệt là tỉnh Phú Thọ, nơi đã duy trì vị thế này trong hơn một thập kỷ qua. Đây là minh chứng cho sự phát triển và tiềm năng của ngành xuất khẩu lá tre tại Việt Nam.

Trồng tre để “bao tiêu”

Trong xu thế phát triển công nghiệp hóa, việc trồng tre để bao tiêu không chỉ đơn thuần là cung cấp nguyên liệu mà còn là một phần của quy trình sản xuất công nghiệp. Để được gọi là “bao tiêu”, tre cần được đưa vào nhà máy, nơi có khả năng tiêu thụ lượng lớn và chế biến thành các sản phẩm khác như ván ép, khối ép, tấm sàn, than hoạt tính, và nhiều sản phẩm khác.

Không giống như việc trồng cây và chờ đợi người mua từ những người bán tre dựng nhà hay ép cọc, việc này mang lại rủi ro tương tự như trồng cà chua hay cam bưởi, phụ thuộc vào các tiểu thương. Để đảm bảo sự ổn định, các nhà máy không chỉ cần tre mà còn cần các nguyên liệu gỗ khác như thông, bạch đàn, keo, và họ cần xây dựng vùng nguyên liệu riêng biệt. Vùng nguyên liệu không phải là thứ dễ dàng hình thành, ban đầu có thể xuất phát từ nguồn tự nhiên hoặc từ việc trồng tự phát của người dân, nhưng về lâu dài, cần có kế hoạch và quản lý chặt chẽ.

Sản phẩm công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn cao, và để đạt được chất lượng sản phẩm mong muốn, nguyên liệu phải đảm bảo chất lượng từ khâu giống cây, kiểm soát, chăm sóc, phân loại, và thu hoạch. Sự phúc lợi cho công nhân và đóng góp cho xã hội cũng là những yếu tố quan trọng. Chỉ khi hiển thị được những tiêu chuẩn này, sản phẩm mới có thể được chấp nhận với mức giá cao và tiếp cận được thị trường lớn.

Đối với các doanh nghiệp châu Âu, không thể chỉ dựa vào việc mua gom tre từ nguồn tự nhiên mà cần có sự kiểm soát chất lượng, tuổi của tre, và vùng trồng. Nếu không, sẽ giống như việc xây dựng một lâu đài trên cát. Để thu hút đầu tư nước ngoài, đặc biệt là trong lĩnh vực tre, Việt Nam cần chuyên nghiệp hóa từ khâu chọn giống, trồng trọt, kiểm soát chất lượng, và quản lý vườn tre.

Ở Thái Lan, nông dân sử dụng phương pháp phân loại tre bằng màu sơn: tre có đường kính nhất định sẽ được sơn màu cụ thể. Tre năm thứ nhất sẽ được đánh dấu bằng một chấm đỏ ngang tầm mắt, năm thứ hai là hai chấm, và năm thứ ba là ba chấm, báo hiệu tre đã đến tuổi thu hoạch. Các quốc gia khác cũng có phương pháp tương tự, như ở Nhật Bản, nơi họ đo kích thước gốc tre moso và đánh dấu trước khi thu hoạch.

Nông dân Việt Nam muốn tre của mình được bao tiêu cũng cần áp dụng những phương pháp quản lý và phân loại chặt chẽ này.

Trồng tre thu hoạch măng

Các sản phẩm làm từ tre với măng ngọt, dễ ăn thường không bền bỉ như tre có măng đắng, khó ăn. Đây là lý do tại sao người dân ưa chuộng các loại tre như gai, tầm vông, luồng, hóp đá hơn là các loại tre có măng ngọt.

Một số quốc gia đã phân định rõ ràng loại tre nào chuyên canh tác lấy măng, với diện tích tập trung, sản lượng cao, và chi phí khai thác thấp. Tại Việt Nam, các giống tre như Lục trúc, điền trúc, bát độ, tứ quý, mạnh tông thường được sử dụng khi đã già. Việc trồng tre, dù là độc canh, xen canh hay hỗn giao, đều là lựa chọn của người trồng, và không nên đổ lỗi cho cây tre nếu không đạt được hiệu quả mong muốn.

Tại Thái Lan, Bộ Nông nghiệp đặt mục tiêu thu lợi nhuận ròng 35.000 bạt Thái trên mỗi rai tre trồng, tương đương với khoảng 150 triệu đồng trên mỗi hecta. Để thực hiện mục tiêu này, chính phủ Thái Lan đang triển khai dự án trồng tre theo mô hình PPP (hợp tác công tư), với sự tham gia của nhà nước, doanh nghiệp và nông dân, nhằm mục đích tiếp cận thị trường Trung Quốc – nơi đang có xu hướng chuyển đổi từ việc sử dụng nhựa sang tre.

Dự án này được chia thành ba cấp độ sản phẩm: cấp thấp nhất là sản phẩm tươi như măng; cấp trung bao gồm các sản phẩm như ván tre, sàn tre, tăm, đũa, giấy; và cấp cao cùng với các sản phẩm như than tre, năng lượng sinh khối và tín chỉ carbon. Dự án thí điểm này sẽ được triển khai tại 10 huyện nhỏ của Thái Lan, với sự tham gia của nông dân không chỉ trong sản xuất mà còn có cơ hội sở hữu cổ phần tại các doanh nghiệp cấp trung, nhằm tăng cường sự gắn kết và đồng hành cùng phát triển.

Các sản phẩm khác từ tre

Trong bối cảnh phát triển bền vững đang được chú trọng, ngành công nghiệp tre tại Việt Nam đã bước đầu thực hiện quy trình sản xuất hữu cơ tuần hoàn, nơi mọi phần của cây tre đều được tái chế và sử dụng một cách triệt để, không để lại phế phẩm.

Cụ thể, phần đầu mẩu thừa từ việc khai thác tre sẽ được chuyển hóa thành than tre thông qua quá trình đốt yếm khí. Sản phẩm than này sau đó được nghiền mịn và phối trộn với bột sắn theo tỷ lệ 7:3 hoặc 8:2, tạo ra loại than không khói thân thiện với môi trường. Loại than này hiện nay đang được ứng dụng rộng rãi trong các hoạt động nướng thực phẩm tại các nhà hàng, quán nhậu, khu vực bờ biển, tiệc BBQ và cả trong xuất khẩu.

Với giá thành chỉ khoảng 700 đồng/kg cho phần đầu mẩu thừa, sau khi chế biến thành than, giá trị của nó tăng vọt lên 60.000 đồng/kg (con số ước lượng), tương đương với mức tăng giá gấp 80 lần. Bên cạnh đó, việc trồng nấm hoàng đế trong các khu vườn tre cũng góp phần nâng cao giá trị sản phẩm thêm 30-50%.

Nông dân không chỉ thu nhập từ việc bán măng, tre, than tre và cây giống tre mà còn có thể tăng thu nhập đáng kể thông qua việc học hỏi và áp dụng các kiến thức mới vào quản lý và khai thác tre. Việc trồng tre xanh dọc theo các con kênh cũng góp phần tái tạo không gian yên bình, thơ mộng cho các làng quê, nơi mà mỗi người đều mong muốn trở về.

Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí (24/7) 0968 432 686